Vietnam Ban tin hang ngay Tieng Viet
Vietnam Ledger Vietnam Ban tin hang ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

1 Nhân Dân Tệ = VND Hôm Nay – Tỷ Giá Mới Nhất Từ Ngân Hàng

Pham Minh Viet • 2026-07-15 • Da kiem duyet Linh Tran

Nhu cầu tra cứu tỷ giá Nhân dân tệ (CNY) sang Đồng Việt Nam (VND) luôn ở mức cao, đặc biệt với những người thường xuyên giao dịch thương mại, du lịch hoặc chuyển tiền. Bài viết này cập nhật mức giá tham khảo mới nhất từ thị trường ngoại hối và các ngân hàng thương mại lớn, giúp bạn có cái nhìn chính xác về sức mua của đồng CNY tại Việt Nam trong hôm nay.

Theo dữ liệu từ các nguồn tài chính và ngân hàng, tỷ giá CNY/VND liên tục biến động nhẹ theo từng phiên giao dịch. Việc nắm bắt đúng tỷ giá tại thời điểm cần giao dịch là yếu tố quan trọng để tối ưu chi phí, đặc biệt khi số tiền quy đổi lớn.

Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi tổng hợp các mức tỷ giá trung bình thị trường và tỷ giá niêm yết tại ba ngân hàng phổ biến: Vietcombank, Sacombank và Techcombank, cùng với bảng quy đổi nhanh cho các mệnh giá từ 1 CNY đến 100.000 CNY.

1 nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?

1 CNY
≈ 3.880 – 3.940 VND
100 CNY
≈ 388.000 – 394.000 VND
1.000 CNY
≈ 3.880.000 – 3.940.000 VND
10.000 CNY (1 vạn)
≈ 38.800.000 – 39.400.000 VND

Tỷ giá giao dịch bình quân liên ngân hàng ghi nhận mức khoảng 3.887 – 3.935 VND cho 1 CNY, tùy thuộc vào nguồn dữ liệu từ thị trường mở hoặc kênh ngân hàng. Mức giá này thường được các trang tài chính như Webgia và Investing.com cập nhật theo thời gian thực.

  • Tỷ giá nhân dân tệ hôm nay dao động trong khoảng 3.880 – 3.940 VND/CNY tùy ngân hàng.
  • Techcombank và Wise.com đưa tỷ giá sát nhau (~3.879 – 3.883 VND), trong khi Seabank thấp hơn đáng kể (~3.695 VND).
  • Chênh lệch tỷ giá giữa các ngân hàng có thể lên tới 200 VND/CNY, ảnh hưởng lớn khi quy đổi số tiền lớn.
  • Người dùng nên so sánh tỷ giá từ ít nhất 2-3 ngân hàng trước khi quyết định đổi tiền.
  • Tỷ giá tại quầy giao dịch thực tế có thể thấp hơn mức niêm yết do phí dịch vụ và biên độ lợi nhuận.
Loại tỷ giá Mức giá (VND/CNY)
Tỷ giá tham khảo liên ngân hàng ≈ 3.880
Vietcombank (mua vào) ≈ 3.880
Vietcombank (bán ra) ≈ 3.950
Sacombank (mua vào) ≈ 3.870
Sacombank (bán ra) ≈ 3.940
Techcombank (tham khảo) ≈ 3.883
Seabank ≈ 3.695
Wise.com (tỷ giá trung gian) ≈ 3.879

Quy đổi các mệnh giá phổ biến: 100, 1000, 10.000, 100.000 nhân dân tệ

100 nhân dân tệ VND hôm nay là bao nhiêu?

Với mức tỷ giá trung bình 3.887 VND/CNY, 100 nhân dân tệ tương đương khoảng 388.700 VND. Nếu áp dụng tỷ giá cao hơn ở mức 3.935 VND/CNY, con số này là 393.500 VND. Khoảng chênh lệch gần 5.000 VND cho mỗi 100 CNY cho thấy tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm và ngân hàng giao dịch.

1000 nhân dân tệ quy đổi ra VND là bao nhiêu?

Ở mức tỷ giá thấp 3.887 VND/CNY, 1.000 CNY quy đổi thành 3.887.000 VND. Trong khi đó, nếu tỷ giá là 3.935 VND/CNY, số tiền nhận được là 3.935.000 VND. Mức chênh lệch 48.000 VND tương ứng với gần 1,2% giá trị giao dịch, một con số đáng cân nhắc với các khoản thanh toán thương mại.

1 vạn tệ (10.000 CNY) bằng bao nhiêu tiền Việt?

1 vạn tệ (10.000 CNY) là mệnh giá thường gặp trong các giao dịch buôn bán biên giới hoặc du lịch. Theo tỷ giá tham khảo, 10.000 CNY tương đương khoảng 38.870.000 VND (tỷ giá thấp) đến 39.350.000 VND (tỷ giá cao). Để có mức giá tốt nhất cho số tiền lớn này, người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng như VCB Digibank, Sacombank iBank hoặc Momo vì tỷ giá thực tế có thể dao động từ 3.930 đến 3.975 VND/CNY tùy ngân hàng.

Mẹo tính nhẩm nhanh

Để ước tính nhanh, bạn có thể lấy số CNY nhân với 3.900 (mức trung bình) để ra số VND tương đối. Ví dụ: 100 CNY × 3.900 = 390.000 VND. Phương pháp này chỉ dùng để tham khảo, không thay thế tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch.

100.000 nhân dân tệ bằng bao nhiêu VND?

100.000 CNY, hay 10 vạn tệ, là số tiền thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại hoặc đầu tư nhỏ. Với tỷ giá thấp nhất 3.887 VND/CNY, số tiền quy đổi là 388.700.000 VND. Ở tỷ giá cao 3.935 VND/CNY, con số này lên tới 393.500.000 VND. Chênh lệch gần 5 triệu đồng cho thấy việc đàm phán tỷ giá với ngân hàng cho các giao dịch lớn là điều nên làm.

Tỷ giá nhân dân tệ tại các ngân hàng: Vietcombank, Sacombank, Techcombank

Mỗi ngân hàng niêm yết hai chiều tỷ giá: mua vào (ngân hàng mua CNY từ khách) và bán ra (ngân hàng bán CNY cho khách). Khoảng chênh lệch giữa hai mức này chính là lợi nhuận của ngân hàng và chi phí mà người dùng phải trả.

Tỷ giá nhân dân tệ tại Vietcombank hôm nay

Vietcombank niêm yết tỷ giá mua tiền mặt ở mức 3.771 – 3.779 VND/CNY, mua chuyển khoản là 3.809 VND/CNY, và bán ra ở mức 3.931 – 3.932 VND/CNY. Đây là mức giá phổ biến và thường được xem là tham chiếu cho các ngân hàng khác.

Tỷ giá nhân dân tệ tại Sacombank hôm nay

Sacombank có tỷ giá mua tiền mặt dao động 3.809 – 3.812 VND/CNY, mua chuyển khoản 3.834 VND/CNY, và bán ra ở mức 3.970 – 3.972 VND/CNY. Mức bán ra của Sacombank cao hơn Vietcombank khoảng 40 VND/CNY, đồng nghĩa với việc người mua CNY tại Sacombank sẽ tốn thêm chi phí.

Tỷ giá nhân dân tệ Techcombank hôm nay

Techcombank không có dữ liệu tiền mặt, mua chuyển khoản ở mức 3.358 VND/CNY và bán ra 3.600 VND/CNY. Mức giá này thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung, có thể do dữ liệu cũ hoặc áp dụng cho loại giao dịch đặc biệt. Người dùng nên xác nhận lại trực tiếp với ngân hàng trước khi giao dịch.

Cảnh báo về chênh lệch tỷ giá

Khoảng cách giữa giá mua vào và bán ra tại các ngân hàng có thể lên tới 150-200 VND/CNY. Điều này đồng nghĩa với việc nếu mua và bán ngay cùng một lượng CNY, bạn có thể mất tới 5% giá trị giao dịch. Luôn kiểm tra cả hai chiều trước khi quyết định.

Cách quy đổi nhanh nhân dân tệ sang tiền Việt

Công cụ trực tuyến uy tín

Có nhiều nền tảng cho phép tra cứu tỷ giá CNY/VND theo thời gian thực. Wise.com cung cấp tỷ giá trung gian sát với thị trường liên ngân hàng. Báo Hà Tĩnh và Webgia cũng là các nguồn tham khảo phổ biến, cập nhật tỷ giá từ nhiều ngân hàng cùng lúc.

Mẹo quy đổi thực tế

Khi có nhu cầu đổi tiền mặt, bạn nên gọi điện trước cho phòng giao dịch để xác nhận tỷ giá và lượng tiền sẵn có. Đối với chuyển khoản, ứng dụng ngân hàng thường hiển thị tỷ giá ưu đãi hơn so với niêm yết tại quầy. Với số tiền trên 10.000 CNY, việc liên hệ trực tiếp với chuyên viên khách hàng để đàm phán tỷ giá là điều hoàn toàn khả thi.

Lưu ý khi dùng tỷ giá tham khảo

Tỷ giá trên Wise.com là tỷ giá trung gian, không phải tỷ giá mua/bán thực tế tại ngân hàng. Tỷ giá thực tế khi đổi tiền tại quầy có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy vào phí giao dịch và khung giờ. Luôn kiểm tra trực tiếp trên website ngân hàng hoặc ứng dụng chuyển đổi tiền tệ uy tín để có con số chính xác nhất.

Biến động tỷ giá nhân dân tệ 7 ngày qua

Dữ liệu tham chiếu từ các trang tài chính cho thấy tỷ giá CNY/VND có xu hướng dao động nhẹ trong biên độ hẹp. Các mức giá ghi nhận trong 7 ngày gần nhất như sau:

  1. Ngày 1: 3.890 VND
  2. Ngày 2: 3.885 VND
  3. Ngày 3: 3.880 VND
  4. Ngày 4: 3.875 VND
  5. Ngày 5: 3.882 VND
  6. Ngày 6: 3.879 VND
  7. Ngày 7 (hôm nay): 3.881 VND (mức tham khảo bình quân)

Biên độ dao động trong khoảng 15 VND/CNY, cho thấy thị trường tương đối ổn định trong ngắn hạn. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng các cú sốc kinh tế hoặc điều chỉnh chính sách tiền tệ có thể khiến tỷ giá biến động mạnh hơn.

Những điều đã xác định và chưa rõ về tỷ giá nhân dân tệ

Thông tin đã xác định

  • Tỷ giá CNY/VND thay đổi theo từng ngày, từng giờ và khác nhau giữa các ngân hàng.
  • Các mức tỷ giá nêu trong bài viết là tham khảo tại thời điểm thu thập dữ liệu.
  • Vietcombank, Sacombank và Techcombank đều có biểu phí và tỷ giá riêng.

Thông tin chưa rõ ràng

  • Tỷ giá thực tế khi đổi tiền tại quầy có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy vào phí giao dịch và khung giờ.
  • Tỷ giá trên Wise.com là tỷ giá trung gian, không phải tỷ giá mua/bán thực tế tại ngân hàng.
  • Dữ liệu tỷ giá Techcombank hiện thấp hơn mặt bằng chung, chưa rõ nguyên nhân cụ thể.

Để có tỷ giá chính xác nhất, người dùng nên truy cập trực tiếp website ngân hàng hoặc ứng dụng chuyển đổi tiền tệ uy tín trước khi thực hiện giao dịch.

Phân tích và bối cảnh tỷ giá nhân dân tệ

Tỷ giá nhân dân tệ chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô, bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, cán cân thương mại song phương Việt – Trung và biến động của kinh tế toàn cầu. Trong năm 2025, CNY có xu hướng ổn định tương đối so với VND, giao dịch quanh vùng 3.800 – 4.000 VND.

Sự chênh lệch tỷ giá giữa các ngân hàng, thường ở mức 100-200 VND/CNY, xuất phát từ chi phí vận hành, tỷ suất lợi nhuận và chính sách khách hàng riêng của từng đơn vị. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) công bố tỷ giá tham khảo ở mức 3.706 VND (mua vào, ngày 29/06/2026), thấp hơn tỷ giá thị trường tự do, nhưng đây chỉ là mức sàn tham chiếu chứ không phải giá giao dịch thực tế.

Tỷ giá chợ đen, theo ghi nhận từ một số nguồn, thường cao hơn tỷ giá ngân hàng do tính thanh khoản và rủi ro. Tuy nhiên, số liệu cụ thể cho ngày hôm nay chưa được cập nhật rõ ràng.

Nguồn tham khảo và trích dẫn

Dưới đây là một số nguồn dữ liệu được sử dụng để tổng hợp tỷ giá trong bài viết này:

“1 CNY = 3.879 VND (tỷ giá hôm nay)”

— Wise.com

“1 Tệ ≈ 3.695 VND”

— Seabank

“1 CNY ≈ 3.883 VND”

— Techcombank

Các nguồn tham khảo bổ sung bao gồm Báo Hà Tĩnh, Webgia, XE.com, Chợ Giá, Tuấn Quảng ĐôngTỷ Giá USD.

Tóm tắt và khuyến nghị

Tỷ giá nhân dân tệ hôm nay dao động quanh mức 3.887 – 3.935 VND/CNY, với sự khác biệt rõ rệt giữa các ngân hàng. Vietcombank có tỷ giá bán ra cạnh tranh nhất, trong khi Sacombank cao hơn một chút. Techcombank ghi nhận mức giá thấp hơn đáng kể, cần kiểm tra lại trước khi giao dịch. Người dùng nên theo dõi tỷ giá hàng ngày, sử dụng công cụ so sánh trực tuyến và liên hệ trực tiếp ngân hàng cho các giao dịch lớn. Tham khảo thêm bài viết 1 USD bằng bao nhiêu VND hôm nay? (bài viết gợi ý) để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường ngoại tệ.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá nhân dân tệ

Tỷ giá nhân dân tệ có thay đổi theo giờ trong ngày không?

Có, tỷ giá CNY/VND có thể thay đổi liên tục theo biến động thị trường và chính sách của từng ngân hàng trong giờ giao dịch.

Nên đổi nhân dân tệ ở ngân hàng nào có lợi nhất?

Tùy thời điểm, Techcombank và Vietcombank thường có tỷ giá cạnh tranh. Nên so sánh tỷ giá mua vào và bán ra giữa ít nhất 3 ngân hàng.

1 USD hôm nay bằng bao nhiêu VND? (tham khảo)

Tỷ giá USD/VND hôm nay khoảng 25.200 – 25.500 VND, tùy ngân hàng.

Đổi nhân dân tệ sang tiền Việt có mất phí không?

Có, ngân hàng thường tính phí giao dịch hoặc chênh lệch tỷ giá mua-bán.

Có thể đổi nhân dân tệ ở tiệm vàng không?

Một số tiệm vàng lớn có dịch vụ đổi ngoại tệ, nhưng tỷ giá thường thấp hơn ngân hàng và tiềm ẩn rủi ro.

Làm sao để biết tỷ giá nhân dân tệ chính xác nhất?

Truy cập trực tiếp website ngân hàng hoặc ứng dụng chuyển đổi tiền tệ uy tín như Wise, Webgia trước khi giao dịch.

Tỷ giá chợ đen có cao hơn ngân hàng không?

Thường cao hơn, nhưng số liệu cụ thể chưa được cập nhật rõ ràng trong các nguồn chính thống.

Có nên đổi tiền tại sân bay không?

Tỷ giá tại sân bay thường bất lợi hơn ngân hàng do phí dịch vụ cao hơn, chỉ nên đổi một lượng nhỏ để chi tiêu khẩn cấp.

Pham Minh Viet

Ve tac gia

Pham Minh Viet

Chung toi dang tai noi dung dua tren su that moi ngay voi quy trinh bien tap lien tuc.